Hungary - Anh

gyengébb minőségű

B1 Hungary
inferior
B1
2
Mẫu sử dụng:
gyengébb minőségű vminél
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Of lower quality or rank
Chủ đề
quality |comparison |evaluation |rank |status |core_vocabulary
Định nghĩa

Lower in quality, status, or value compared to something else.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký