gyengébb minőségű
B1
Hungary
inferior
B1
2
inferior
B1
Mẫu sử dụng:
gyengébb minőségű vminél
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Of lower quality or rank
Chủ đề
quality
|comparison
|evaluation
|rank
|status
|core_vocabulary
Định nghĩa
Lower in quality, status, or value compared to something else.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.