Hungary - Anh

gyepszőnyeget fektet

B2 Hungary
turf
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
gyepszőnyeget fektet valahová; gyepszőnyeggel borít valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to cover ground with turf
Chủ đề
lawn_installation |gardening |landscaping |grass |action |housing |daily_life
Định nghĩa

To cover an area of ground with pieces or rolls of turf in order to create a lawn or grass surface.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký