gyepszőnyeget fektet
B2
Hungary
turf
ĐỘNG TỪ
B2
1
turf
C1
Mẫu sử dụng:
gyepszőnyeget fektet valahová; gyepszőnyeggel borít valamit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to cover ground with turf
Chủ đề
lawn_installation
|gardening
|landscaping
|grass
|action
|housing
|daily_life
Định nghĩa
To cover an area of ground with pieces or rolls of turf in order to create a lawn or grass surface.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.