gyeptégla
C1
Hungary
turf
DANH TỪ
C1
TECHNICAL
2
turf
C1
Mẫu sử dụng:
gyeptéglát vág/lerak
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cut piece of grass and soil
Chủ đề
sod
|grass
|soil
|lawn_installation
|gardening
|landscaping
|housing
|nature
Định nghĩa
A piece or continuous layer of grass and the soil held together by its roots, cut or grown to be used for covering ground, such as for lawns or playing fields.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.