Hungary - Anh

gyerekbarát

B1 Hungary
childish
B1
2
Mẫu sử dụng:
gyerekbarát + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Made for or related to children
Chủ đề
children |suitability |content |entertainment |design |simplicity |daily_life |education |core_vocabulary
Định nghĩa

Intended for, appropriate to, or characteristic of children.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký