gyógyító hatású
B2
Hungary
healing
B2
2
healing
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
making someone feel better
Chủ đề
health
|wellbeing
|restorative
|pain_relief
|emotions
Định nghĩa
Able to make a person healthier, or to reduce physical or emotional pain; restorative.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.