Hungary - Anh

gyógyszerel

C1 Hungary
physic
ĐỘNG TỪ C1 ARCHAIC
2
Mẫu sử dụng:
vkit/vmit gyógyszerel
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to treat with medicine
Chủ đề
health |medicine |treatment |historical |care |core_vocabulary
Định nghĩa

To administer medicine to someone in order to cure or relieve illness, used mainly in historical contexts.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký