Hungary - Anh

gyömbérnövény

B1 Hungary
ginger
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
gyömbérnövényt nevel/tart
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
ginger plant
Chủ đề
plant |tropical |agriculture |plants |nature |food_cooking
Định nghĩa

A tropical plant with narrow leaves that produces the root used as the spice ginger.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký