Hungary - Anh

gyomorrontás

B1 Hungary
upset
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
gyomorrontása van; gyomorrontás miatt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Stomach discomfort or illness
Chủ đề
health |stomach |digestion |illness |discomfort |body
Định nghĩa

A condition where your stomach feels uncomfortable, often with nausea or pain.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký