Hungary - Anh

gyöngyözik

B2 Hungary
bead, sparkle, dew
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
folyadék gyöngyözik vmin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Liquid forming small rounded drops
Chủ đề
liquid |droplet |surface |water |sweat |science |core_vocabulary
Định nghĩa

Of a liquid, to gather into many small rounded drops on a surface instead of spreading out.

ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
ital gyöngyözik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
of drinks, to be fizzy
Chủ đề
drinks |bubbles |carbonation |effervescence |food_drink |daily_life
Định nghĩa

Of a drink, to contain many small bubbles that rise and often catch the light, making it look and feel fizzy.

ĐỘNG TỪ B2 LITERARY
1
Mẫu sử dụng:
valamin víz/könny/verejték gyöngyözik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
to cover with tiny drops of moisture
Chủ đề
moisture |droplets |surface |literary |water |tears |spray |core_vocabulary
Định nghĩa

To make something slightly wet with very small drops of water, as if by dew.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký