Hungary - Anh

gyors észjárású

B2 Hungary
quick, agile
B2
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Mentally sharp or smart
Chủ đề
intelligence |mental_speed |learning |thinking |education |core_vocabulary
Định nghĩa

Able to understand, think, or learn quickly; mentally alert.

C1
2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
quick-thinking and mentally flexible
Chủ đề
thinking |cognition |mental_flexibility |learning |mind |communication
Định nghĩa

Able to think, learn, or respond quickly and effectively; mentally flexible.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký