Hungary - Anh

győzelmet hozó

B2 Hungary
victorious
B2
1
Mẫu sử dụng:
győzelmet hozó kampány/csata/lépés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
leading to or ending in victory
Chủ đề
victory |campaign |battle |result |cause |sports |politics |core_vocabulary
Định nghĩa

Causing or resulting in victory for a person, group, or side, especially when describing actions, campaigns, or efforts.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký