Hungary - Anh

gyűjtés

B1 Hungary
collection
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
valaminek a gyűjtése; összetételben: adatgyűjtés, játékgyűjtés
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
The act of bringing things together
Chủ đề
collecting |process |waste_management |data |core_vocabulary |daily_life
Định nghĩa

The action or process of gathering items or people together.

DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
gyűjtés valakinek/valamire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Money or goods gathered for a cause
Chủ đề
donations |charity |money |church |finance |relationships
Định nghĩa

An amount of money or goods collected, especially for charity or a specific purpose.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký