Hungary - Anh

gyűjtőnév

B2 Hungary
collective
DANH TỪ B2 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
describing a noun that names a group
Chủ đề
grammar |noun_category |language_learning |group_terms |education |communication
Định nghĩa

Used about a noun that refers to a group of people or things considered as a single unit.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký