gyújtópálca
B2
Hungary
punk
DANH TỪ
B2
TECHNICAL
1
punk
C2
Mẫu sử dụng:
tűzijátékot gyújtópálcával meggyújt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
slow-burning stick for fireworks
Chủ đề
fireworks
|fire_starting
|safety
|tool
|slow_burning
|technical
|arts_entertainment
|daily_life
Định nghĩa
A thin, slow-burning stick, often made from treated material, used to light fireworks from a safer distance.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.