Hungary - Anh

gyűrődés

B1 Hungary
crease, wrinkle
DANH TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
gyűrődés vmin / vmiben
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a fold line in fabric
Chủ đề
material |folding |clothing |paper |surface_mark |daily_life |materials
Định nghĩa

A line or mark made in cloth, paper, or another material where it has been folded, pressed, or crumpled.

DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
gyűrődés vmin
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
small line or fold in skin/fabric
Chủ đề
surface |skin |fabric |paper |ageing |clothing |body |core_vocabulary
Định nghĩa

A small line, fold, or ridge in a normally smooth surface, especially on skin, fabric, or paper.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký