Hungary - Anh

háborús

B1 Hungary
wartime, warlike
B1
1
Mẫu sử dụng:
háborús + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to a period of war
Chủ đề
war |time_period |history |politics |time
Định nghĩa

Relating to, existing in, or typical of a period when a war is taking place.

B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to war or the military
Chủ đề
war |military |armed_forces |preparedness |atmosphere |politics |law |core_vocabulary
Định nghĩa

Connected with war, the military, or armed conflict, especially in appearance, equipment, or activity.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký