háborúzik
B1
Hungary
war
ĐỘNG TỪ
B1
1
war
B2
Mẫu sử dụng:
háborúzik vkivel/vki ellen/vmiért
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Engage in armed fighting
Chủ đề
war_conflict
|military
|fighting
|politics
|core_vocabulary
Định nghĩa
To take part in armed conflict against another group or nation.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.