Hungary - Anh

habos

A2 Hungary
bubbly
A2
1
Mẫu sử dụng:
habos víz/fürdő
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
covered in bubbles; foamy
Chủ đề
foam |bubbles |soap |cooking |liquids |daily_life |home |science
Định nghĩa

Forming or covered with bubbles, especially a layer of foam (for example from soap or a mixture being stirred).

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký