Hungary - Anh

habozik

B2 Hungary
hesitate, dither
ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
habozik; habozik megtenni valamit; habozik, mielőtt...
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Pause because of uncertainty or fear
Chủ đề
uncertainty |pause |decision |speech |fear |communication |emotions |core_vocabulary
Định nghĩa

To stop briefly before doing or saying something, often because of feeling unsure, nervous, or unwilling.

ĐỘNG TỪ B2
1
Mẫu sử dụng:
habozik (azon), hogy...; habozik vmit megtenni
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
hesitate because of indecision
Chủ đề
decision |hesitation |indecision |delay |decision_making |daily_life |emotions
Định nghĩa

To hesitate or delay because you cannot decide what to do.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký