Hungary - Anh

habzik

B1 Hungary
foam, suds
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
valami habzik; habzik a szája
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
produce or be covered with foam
Chủ đề
liquid |bubbles |sea |mouth |movement |core_vocabulary |nature
Định nghĩa

To produce foam or become covered with foam, especially of liquids, waves, or the mouth of an animal or person.

ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
vmi habzik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
form suds; become foamy
Chủ đề
foam |soap |cleaning |process |daily_life
Định nghĩa

To produce foam or bubbles, especially when soap or detergent is mixed with water.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký