hadi
B2
Hungary
martial
B2
2
martial
C1
Mẫu sử dụng:
hadi + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
relating to war or the military
Chủ đề
military
|law
|government
|war
|armed_forces
|politics
Định nghĩa
Relating to war, soldiers, or the armed forces, especially in an official or legal context.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.