hadifogoly
B2
Hungary
prisoner
DANH TỪ
B2
1
prisoner
B1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Person captured in war
Chủ đề
war
|armed_conflict
|capture
|detention
|law
|politics
Định nghĩa
A person who has been captured and is being kept by an enemy force during war or conflict.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.