hadonászik
B2
Hungary
brandish
ĐỘNG TỪ
B2
1
brandish
C1
Mẫu sử dụng:
vmivel; vki felé
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
wave something aggressively to show it
Chủ đề
gesture
|aggression
|attention
|confrontation
|communication
|conflict
|daily_life
Định nghĩa
To wave or thrust something in the air or toward someone in an aggressive or attention-getting way.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.