hadosztály
B2
Hungary
division
DANH TỪ
B2
2
division
B1
Mẫu sử dụng:
páncélos hadosztály
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Part of a larger organization
Chủ đề
organization
|administration
|business
|military
|unit
|work
Định nghĩa
A distinct part or unit within a larger organization, group, or company.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.