háj
B2
Hungary
blubber
DANH TỪ
B2
INFORMAL
1
blubber
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
body fat (informal, negative)
Chủ đề
body
|appearance
|body_fat
|informal
|insult
|health
|relationships
Định nghĩa
Excess body fat, spoken about in a casual or insulting way.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.