hajcsiga
C1
Hungary
coil
DANH TỪ
C1
1
coil
B2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
tight spiral of hair
Chủ đề
hair
|curl_pattern
|appearance
|beauty
|texture
|body
|daily_life
Định nghĩa
A small, springy curl of hair that forms a tight spiral shape, especially in naturally very curly or coily hair.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.