Hungary - Anh

hajigál

B1 Hungary
chunk
ĐỘNG TỪ B1 INFORMAL
2
Mẫu sử dụng:
vmit vhova/vmire
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
throw something roughly or hard
Chủ đề
throwing |force |informal |careless_action |daily_life |core_vocabulary
Định nghĩa

To throw something with force in a rough, often careless way.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký