hajigazítás
B1
Hungary
trim
DANH TỪ
B1
1
trim
A2
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A small haircut to tidy hair
Chủ đề
hair
|haircut
|personal_care
|body
|daily_life
Định nghĩa
A small haircut in which the hair is only slightly shortened or tidied, without changing the style.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.