Hungary - Anh

hajigazítás

B1 Hungary
trim
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A small haircut to tidy hair
Chủ đề
hair |haircut |personal_care |body |daily_life
Định nghĩa

A small haircut in which the hair is only slightly shortened or tidied, without changing the style.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký