hajíték
C1
Hungary
missile
DANH TỪ
C1
2
missile
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
object thrown to hit target
Chủ đề
violence
|crowd
|thrown_objects
|attack
|core_vocabulary
Định nghĩa
An object, such as a stone or bottle, that is thrown or otherwise projected at a person, animal, or thing in order to hit it.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.