Hungary - Anh

hajlat

B2 Hungary
bend
DANH TỪ B2
2
Mẫu sử dụng:
vmi hajlata
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A curve in a path or object
Chủ đề
curved_path |road |river |shape |geography |travel |nature |core_vocabulary
Định nghĩa

A curved section in something that is normally straight, such as a road, river, or pipe.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký