hajlékonyan
B2
Hungary
flexibly
B2
1
flexibly
C1
Mẫu sử dụng:
hajlékonyan mozog/hajlik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a way that bends easily
Chủ đề
movement
|materials
|body
|physical_flexibility
|sports
|engineering
Định nghĩa
In a way that bends or moves easily without breaking or feeling stiff.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.