Hungary - Anh

hajlít

B1 Hungary
bend
ĐỘNG TỪ B1
1
Mẫu sử dụng:
hajlít vmit; vmit vmilyen alakúra hajlít
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
To curve or make curved
Chủ đề
shape_change |manual_action |force |objects |body_parts |daily_life |work |core_vocabulary
Định nghĩa

To shape or force something into a curve or angle instead of a straight form.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký