hajófar
B2
Hungary
stern
DANH TỪ
B2
TECHNICAL
2
stern
B2
Mẫu sử dụng:
a hajófar; a hajófarban
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
back part of a ship or boat
Chủ đề
boats
|ships
|nautical
|vehicle_parts
|travel
|transportation
Định nghĩa
The rear end of a ship or boat, opposite the bow.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.