Hungary - Anh

hajóraj

C1 Hungary
squadron
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
naval group of warships
Chủ đề
military |navy |warship |unit |formation |politics |transportation
Định nghĩa

A naval formation consisting of several warships that operate together as one tactical unit, usually within a larger fleet.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký