Hungary - Anh

hajóút

A2 Hungary
voyage, cruise
DANH TỪ B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Long journey by sea or space
Chủ đề
travel |journey |sea_travel |space_travel |transportation |core_vocabulary
Định nghĩa

A long trip, especially one taken by sea or through space, often involving travel over a great distance.

DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
hajóútra megy; hajóutat foglal
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Pleasure trip by ship
Chủ đề
travel |tourism |ships |holiday |leisure |transportation
Định nghĩa

A journey taken on a ship for leisure, typically visiting several places during the trip.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký