hajóval szállít
B1
Hungary
boat
ĐỘNG TỪ
B1
2
boat
A2
Mẫu sử dụng:
hajóval szállít vkit/vmit
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Travel in a boat
Chủ đề
water_transport
|travel
|movement
|shipping
|transportation
Định nghĩa
To travel or transport something in a boat.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.