hajózási
B2
Hungary
marine
B2
TECHNICAL
2
marine
B2
Mẫu sử dụng:
hajózási + főnév
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Related to shipping or seafaring
Chủ đề
shipping
|navigation
|maritime_law
|transport
|insurance
|engineering
|travel
|transportation
|law
Định nghĩa
Relating to ships, shipping, or navigation by sea, often used in technical or legal contexts.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.