Hungary - Anh

hajrá

B1 Hungary
sprint, blitz
DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
szoros hajrá; hajrá a verseny végén
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
A short, very fast run
Chủ đề
running |race |sports |speed |body
Định nghĩa

A short race or burst of running at maximum speed.

DANH TỪ B1
2
Mẫu sử dụng:
tanulási/munkahajrá
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
short, intense campaign or effort
Chủ đề
intense_activity |short_burst |campaign |goal_oriented |daily_life |business |media |politics
Định nghĩa

A short period of very intense, concentrated activity intended to achieve a particular result.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký