hajszínező
B1
Hungary
tint
DANH TỪ
B1
1
tint
B1
Mẫu sử dụng:
hajszínezőt használ vagy tesz a hajára
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
cosmetic product for coloring hair
Chủ đề
hair
|cosmetics
|color
|beauty_product
|body
|health
|daily_life
Định nghĩa
A cosmetic hair dye, especially one that gives hair a gentle, subtle, or semi-permanent color change.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.