hajszol
B2
Hungary
chase
ĐỘNG TỪ
B2
2
chase
B2
Mẫu sử dụng:
sikert/elismerést/hasznot hajszol
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
try hard to get something
Chủ đề
goals
|ambition
|effort
|achievement
|career
|work
|education
Định nghĩa
To put a lot of effort into getting or achieving something such as a goal, result, or benefit.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.