hajtincs
B1
Hungary
lock, plume
DANH TỪ
B1
1
lock
B2
Mẫu sử dụng:
egy hajtincs
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Small group of hairs together
Chủ đề
hair
|body
|appearance
|daily_life
Định nghĩa
A small bunch or strand of hair that grows or hangs together.
DANH TỪ
B2
1
plume
C1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a feather-like tuft or spray
Chủ đề
hair
|water
|tuft
|spray
|shape
|daily_life
|nature
Định nghĩa
A tuft, crest, or spray of something that looks like a feather, such as hair, grass, or water.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.