Hungary - Anh

hajvágás

A2 Hungary
haircut
DANH TỪ A2
1
Mẫu sử dụng:
hajvágásra megy; időpontot foglal hajvágásra
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
an occasion of cutting hair
Chủ đề
personal_care |hair |grooming |service |daily_life |services
Định nghĩa

An occasion when someone’s hair is cut, especially as a service done by a barber or hairdresser.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký