halál beállta
C1
Hungary
expiration
DANH TỪ
C1
FORMAL
2
expiration
C1
Mẫu sử dụng:
a halál beálltának időpontja
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
formal term for death
Chủ đề
death
|medicine
|formal
|records
|health
|animals
Định nghĩa
A formal or technical term for the act of dying; the moment when life ends.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.