Hungary - Anh

halálhörgés

C1 Hungary
rattle
DANH TỪ C1 TECHNICAL
1
Mẫu sử dụng:
halálhörgést hall
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
rattling breathing sound before death
Chủ đề
medicine |breathing |dying |sound |health
Định nghĩa

A harsh, rattling sound sometimes heard in the throat or chest of a seriously ill or dying person when they breathe.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký