halálos áldozat
B2
Hungary
fatality
DANH TỪ
B2
FORMAL
1
fatality
C1
Mẫu sử dụng:
vki/vmi halálos áldozata
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
a person who was killed
Chủ đề
casualty
|death
|victim
|accident
|attack
|disaster
|news
|health
|safety
|law_and_crime
Định nghĩa
a person who is killed in an accident, attack, or other harmful event
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.