Hungary - Anh

halálsápadt

B2 Hungary
ghastly, livid
B2
1
Mẫu sử dụng:
halálsápadt arc; halálsápadtnak látszik
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
looking very ill or pale
Chủ đề
appearance |illness |paleness |exhaustion |shock |health |body
Định nghĩa

Looking very ill, extremely tired, or shocked, often with a very pale or drawn face.

C1 LITERARY
1
Mẫu sử dụng:
halálsápadt vmitől
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
extremely pale-faced
Chủ đề
appearance |face |paleness |shock |illness |literary |health |body
Định nghĩa

Extremely pale or ashen in the face, often because of strong emotion, shock, or serious illness.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký