Hungary - Anh

hálásan

A2 Hungary
gratefully, thankfully
A2
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
In a thankful manner
Chủ đề
thanks |appreciation |emotion |politeness |emotions |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

In a manner that shows sincere thanks or appreciation.

B1
1
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
in a way that shows gratitude
Chủ đề
gratitude |expression |social_interaction |emotions |communication |core_vocabulary
Định nghĩa

In a way that clearly shows you feel grateful to someone.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký