Hungary - Anh

halaszt

B1 Hungary
defer, postpone
ĐỘNG TỪ B1 FORMAL
2
Mẫu sử dụng:
vmit vmikorra / vmeddig / későbbre halaszt
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
postpone to a later time
Chủ đề
scheduling |delay |planning |events |time |core_vocabulary
Định nghĩa

To arrange for something to happen, be done, or be decided at a later time instead of now.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký