Hungary - Anh

halhatatlanná tesz

C1 Hungary
immortalize
ĐỘNG TỪ C1
1
Mẫu sử dụng:
vkit/vmit halhatatlanná tesz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make remembered forever
Chủ đề
fame |legacy |memory |public_reputation |culture |history |media |arts
Định nghĩa

To make a person, event, or thing famous or remembered permanently.

ĐỘNG TỪ C1 LITERARY
1
Mẫu sử dụng:
vkit halhatatlanná tesz
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
make someone live forever
Chủ đề
fantasy |religion |mythology |eternal_life |magic |fiction
Định nghĩa

To make someone immortal, especially by giving eternal life in a story, religion, or fantasy setting.

Ngữ pháp

Chưa có thông tin ngữ pháp.

Cách diễn đạt

Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.

Chào mừng bạn quay lại!

Vui lòng đăng nhập để tiếp tục

Quên mật khẩu?
Bạn chưa có tài khoản? Đăng ký