halivadék
B2
Hungary
fry
DANH TỪ
B2
1
fry
B2
Mẫu sử dụng:
halfaj + ivadék
Chưa có cặp câu ví dụ nào.
Nghĩa
Recently hatched fish
Chủ đề
fish
|young_animal
|aquatic
|biology
|wildlife
|animals
|nature
|core_vocabulary
Định nghĩa
Young fish that have recently hatched and are still very small.
Ngữ pháp
Chưa có thông tin ngữ pháp.
Cách diễn đạt
Chưa có cách diễn đạt nào được liên kết với mục từ này.